Bản dịch của từ A coalition trong tiếng Việt
A coalition
Noun [U/C]

A coalition(Noun)
ˈɑː kˌəʊəlˈɪʃən
ˈɑ ˌkoʊəˈɫɪʃən
01
Một liên minh tạm thời để phối hợp hành động, đặc biệt giữa các đảng phái hoặc các quốc gia.
A temporary alliance for joint action, especially between political parties or nations.
一种临时结盟,旨在共同合作,特别是在政党或国家之间的合作关系
Ví dụ
