Bản dịch của từ A coalition trong tiếng Việt

A coalition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A coalition(Noun)

ˈɑː kˌəʊəlˈɪʃən
ˈɑ ˌkoʊəˈɫɪʃən
01

Một liên minh tạm thời để phối hợp hành động, đặc biệt giữa các đảng phái hoặc các quốc gia.

A temporary alliance for joint action, especially between political parties or nations.

一种临时结盟,旨在共同合作,特别是在政党或国家之间的合作关系

Ví dụ
02

Hành động thành lập liên minh

The act of forming an alliance.

形成联盟的行动

Ví dụ
03

Một nhóm cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia hợp thành để cùng nhau hướng tới một mục đích chung.

A group of individuals, organizations, or nations working together towards a common goal.

一群为了共同目标而联合起来的个人、组织或国家

Ví dụ