Bản dịch của từ A craving for trong tiếng Việt

A craving for

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A craving for(Phrase)

ˈɑː krˈeɪvɪŋ fˈɔː
ˈɑ ˈkreɪvɪŋ ˈfɔr
01

Một khao khát mãnh liệt đối với điều gì đó

A powerful desire for something

对某事强烈的渴望

Ví dụ
02

Một cảm giác mạnh mẽ về việc muốn hoặc cần cái gì đó

A strong feeling of wanting or needing something

一种强烈的渴望或需要某样东西的感觉

Ví dụ
03

Một nỗi khao khát mãnh liệt cho điều gì đó

An intense longing or yearning for something

对某事的强烈渴望或憧憬

Ví dụ