Bản dịch của từ A disappearance trong tiếng Việt
A disappearance
Noun [U/C]

A disappearance(Noun)
ˈɑː dˌɪsɐpˈiərəns
ˈɑ ˌdɪsəˈpɪrəns
Ví dụ
03
Hành đợ̂ng biến mất hoặc không còn hiện ra nữa
The action of disappearing or ceasing to exist.
消失或不再可见的行为
Ví dụ
