Bản dịch của từ A disappearance trong tiếng Việt

A disappearance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A disappearance(Noun)

ˈɑː dˌɪsɐpˈiərəns
ˈɑ ˌdɪsəˈpɪrəns
01

Một sự kiện mà đó là ai đó hoặc thứ gì đó đột nhiên mất tích

An event where someone or something suddenly disappears.

这是一件某人或某物突然消失的事件。

Ví dụ
02

Tình trạng bị mất hoặc không thể tìm thấy

The status is lost or cannot be found.

位置丢失或找不到所在地点

Ví dụ
03

Hành đợ̂ng biến mất hoặc không còn hiện ra nữa

The action of disappearing or ceasing to exist.

消失或不再可见的行为

Ví dụ