Bản dịch của từ A growing trong tiếng Việt

A growing

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A growing(Verb)

əɡɹˈaʊwɨŋ
əɡɹˈaʊwɨŋ
01

Đang ngày càng tăng về kích thước hoặc số lượng; đang lớn lên hoặc nhiều hơn theo thời gian.

Increasing in size or quantity.

逐渐增大

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trở nên lớn hơn hoặc nhiều hơn theo thời gian; phát triển, tăng lên dần dần

Become larger or greater over a period of time.

逐渐变大或增加

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

A growing(Adjective)

əɡɹˈaʊwɨŋ
əɡɹˈaʊwɨŋ
01

Đang ngày càng lớn lên về kích thước hoặc số lượng; tăng dần theo thời gian.

Becoming greater in size or quantity.

越来越大

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh