Bản dịch của từ A heart of stone trong tiếng Việt
A heart of stone
Noun [U/C]

A heart of stone(Noun)
ə hˈɑɹt ˈʌv stˈoʊn
ə hˈɑɹt ˈʌv stˈoʊn
Ví dụ
Ví dụ
03
Một biểu hiện thể hiện tính cách kiên cường hoặc không dễ bị khuất phục.
This expression simply signifies a firm or unyielding nature.
表现出坚韧不拔或铁石心肠的性格特质的表达方式。
Ví dụ
