Bản dịch của từ A pair of trong tiếng Việt
A pair of
Phrase

A pair of(Phrase)
ˈɑː pˈeə ˈɒf
ˈɑ ˈpɛr ˈɑf
Ví dụ
02
Một cặp đôi, đặc biệt trong bối cảnh một mối quan hệ tình cảm.
A couple, especially within the context of a romantic relationship.
尤其在情侣关系中,这个词指的是一对情侣。
Ví dụ
03
Hai người có mối liên kết chặt chẽ hoặc liên quan đến nhau
They share a close or tight-knit relationship.
关系密切或有牵连的两个人
Ví dụ
