Bản dịch của từ A red herring trong tiếng Việt

A red herring

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A red herring(Noun)

ˈɑː rˈɛd hˈɛrɪŋ
ˈɑ ˈrɛd ˈhɛrɪŋ
01

Một chủ đề được đưa ra để thu hút sự chú ý của khán giả.

A topic is introduced to grab the audience's attention.

这是为了分散听众注意力而引入的话题。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một manh mối hoặc một thông tin gây hiểu lầm nhằm chuyển hướng sự chú ý khỏi vấn đề thực sự hoặc sự thật

A clue or misleading information that distracts attention away from the actual issue or truth.

一个线索或误导性的信息,旨在转移人们对真正问题或事实的注意力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Điều gì đó nhằm để gây xao lạc hoặc gây nhầm lẫn

Something used to distract or divert attention.

这是一种用来转移注意力或使人分心的东西。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa