Bản dịch của từ A red herring trong tiếng Việt
A red herring
Noun [U/C]

A red herring(Noun)
ˈɑː rˈɛd hˈɛrɪŋ
ˈɑ ˈrɛd ˈhɛrɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một manh mối hoặc một thông tin gây hiểu lầm nhằm chuyển hướng sự chú ý khỏi vấn đề thực sự hoặc sự thật
A clue or misleading information that distracts attention away from the actual issue or truth.
一个线索或误导性的信息,旨在转移人们对真正问题或事实的注意力
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
