Bản dịch của từ A river trong tiếng Việt

A river

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A river(Noun)

ˈɑː rˈaɪvɐ
ˈɑ ˈraɪvɝ
01

Một dòng chảy nước tương tự thường mang nghĩa bóng nhẹ nhàng hơn trong các ngữ cảnh khác.

A similar flow of water usually appears in a lighter context, such as a metaphor.

一个类似的水流通常出现在较为轻松的语境中,比如一个比喻里。

Ví dụ
02

Con đường chính hoặc chủ đạo của một thứ gì đó đặc biệt trong các lĩnh vực kinh tế hoặc xã hội

A main or principal road of something, especially in economic or social matters.

某事的主要发展方向,尤指在经济或社会方面的主流路径

Ví dụ
03

Ví dụ