Bản dịch của từ A river trong tiếng Việt
A river
Noun [U/C]

A river(Noun)
ˈɑː rˈaɪvɐ
ˈɑ ˈraɪvɝ
Ví dụ
02
Con đường chính hoặc chủ đạo của một thứ gì đó đặc biệt trong các lĩnh vực kinh tế hoặc xã hội
A main or principal road of something, especially in economic or social matters.
某事的主要发展方向,尤指在经济或社会方面的主流路径
Ví dụ
03
Ví dụ
