Bản dịch của từ A routine trong tiếng Việt
A routine
Noun [U/C]

A routine(Noun)
ˈɑː rˈuːtiːn
ˈɑ ˈruˌtaɪn
01
Một tập hợp các hướng dẫn trong máy tính cần được tuân theo nhiều lần
A set of instructions in computing to be followed repeatedly
Ví dụ
Ví dụ
