Bản dịch của từ A routine trong tiếng Việt

A routine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A routine(Noun)

ˈɑː rˈuːtiːn
ˈɑ ˈruˌtaɪn
01

Một tập hợp các hướng dẫn trong máy tính cần được tuân theo nhiều lần

A set of instructions in computing to be followed repeatedly

Ví dụ
02

Một cách thông thường hoặc thường lệ để làm một việc gì đó

A usual or regular way of doing something

Ví dụ
03

Một chương trình hoặc chuỗi hoạt động hoặc thủ tục cố định

A fixed program or sequence of activities or procedures

Ví dụ