Bản dịch của từ A sight to behold trong tiếng Việt
A sight to behold
Phrase

A sight to behold(Phrase)
ˈɑː sˈaɪt tˈuː bɪhˈəʊld
ˈɑ ˈsaɪt ˈtoʊ ˈbɛhoʊɫd
01
Điều khiến người khác chú ý hoặc ngưỡng mộ nhờ vẻ đẹp hoặc ý nghĩa đặc biệt của nó
Something that draws attention or admiration because of its beauty or significance.
某件事物吸引了人们的注意或钦佩,因其美丽或意义非凡。
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Một điều đáng chú ý hoặc gây ấn tượng để xem
An interesting or impressive sight to behold.
一件值得一看或令人印象深刻的事情
Ví dụ
