Bản dịch của từ A thin line trong tiếng Việt

A thin line

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A thin line(Noun)

ə θˈɪn lˈaɪn
ə θˈɪn lˈaɪn
01

Một độ rộng hẹp chia cách hai điểm hoặc hai khu vực.

A narrow width dividing two points or areas.

两个点或区域之间的狭窄间隔

Ví dụ
02

Giới hạn hoặc ranh giới phân chia hai lĩnh vực hoặc nhóm khác nhau.

A boundary or dividing line between two different things or groups.

这是区分两件事或两个群体的界限或划分线。

Ví dụ
03

Sự phân biệt tinh tế giữa hai điều.

There's a subtle difference between the two things.

这两者之间存在微妙的差别。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh