Bản dịch của từ A vague kind of trong tiếng Việt
A vague kind of
Phrase

A vague kind of(Phrase)
ˈɑː vˈeɪg kˈaɪnd ˈɒf
ˈɑ ˈveɪɡ ˈkɪnd ˈɑf
02
Một sự tổng quát thiếu chi tiết
A generalization that lacks detail
Ví dụ
03
Một loại hoặc bản chất không rõ ràng hoặc không xác định của một thứ gì đó
An unclear or indefinite type or nature of something
Ví dụ
