Bản dịch của từ A vague kind of trong tiếng Việt

A vague kind of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A vague kind of(Phrase)

ˈɑː vˈeɪg kˈaɪnd ˈɒf
ˈɑ ˈveɪɡ ˈkɪnd ˈɑf
01

Không cụ thể hoặc không được xác định chính xác

Not specific or precisely defined

Ví dụ
02

Một sự tổng quát thiếu chi tiết

A generalization that lacks detail

Ví dụ
03

Một loại hoặc bản chất không rõ ràng hoặc không xác định của một thứ gì đó

An unclear or indefinite type or nature of something

Ví dụ