Bản dịch của từ Generalization: trong tiếng Việt
Generalization:

Generalization: (Noun)
Một tuyên bố hoặc khái niệm thu được bằng cách khái quát hóa
A statement or concept obtained by generalizing
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động hoặc quá trình hình thành các khái niệm chung từ các trường hợp cụ thể
The act or process of formulating general concepts from specific instances
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Việc mở rộng một quy tắc, ý tưởng hoặc kết quả để áp dụng cho nhiều trường hợp hơn các trường hợp ban đầu.
The application of a rule idea or result to a wider range of cases than those originally considered
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quá trình rút ra nguyên tắc hoặc kết luận chung từ các sự việc hay ví dụ cụ thể.
The process of forming a general principle or conclusion from particular facts or examples
Từ tiếng Việt gần nghĩa
