Bản dịch của từ A vast quantity trong tiếng Việt

A vast quantity

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A vast quantity(Phrase)

ˈɑː vˈɑːst kwˈɒntɪti
ˈɑ ˈvæst ˈkwɑntɪti
01

Một khối lượng hoặc thể tích đáng kể của một thứ gì đó

A significant volume or mass of something

Ví dụ
02

Một lượng lớn hoặc khổng lồ

An extensive or immense quantity

Ví dụ
03

Một số lượng lớn hoặc một khối lượng đáng kể của một thứ gì đó

A great amount or large number of something

Ví dụ