Bản dịch của từ Abacost trong tiếng Việt

Abacost

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abacost(Noun)

ˈæbəkˌɑst
ˈæbəkˌɑst
01

Một kiểu trang phục nam ở Cộng hòa Dân chủ Congo (trước đây là Zaire): bộ com-lê gồm áo khoác ngắn tay, không có cổ (không cổ bẻ) và quần rộng rãi. Thường được mặc như trang phục lịch sự nhưng thoải mái, có thể dùng trong các dịp chính thức hoặc bán chính thức.

In the Democratic Republic of the Congo (formerly Zaire): a man's suit consisting of a short-sleeved collarless jacket and loose trousers.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh