Bản dịch của từ Zaire trong tiếng Việt
Zaire
Noun [U/C]

Zaire(Noun)
zˈeə
ˈzɛr
Ví dụ
03
Một vùng đất lịch sử gắn liền với sông Congo
A historical region associated with the Congo River
Ví dụ
Zaire

Một vùng đất lịch sử gắn liền với sông Congo
A historical region associated with the Congo River