Bản dịch của từ Zaire trong tiếng Việt

Zaire

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zaire (Noun)

zˈeə
ˈzɛr
01

Tên cũ của Cộng hòa Dân chủ Congo, được dùng từ năm 1971 đến năm 1997

The former name of the Democratic Republic of the Congo used from 1971 to 1997

Ví dụ
02

Tên gọi cũ của sông Congo ở Trung Phi

A former name for the Congo River

Ví dụ
03

Đơn vị tiền tệ cũ của Zaia, sau này được thay bằng franc Congo

A former monetary unit of Zaire replaced by the Congolese franc

Ví dụ