Bản dịch của từ Abandoned home trong tiếng Việt

Abandoned home

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abandoned home(Noun)

ɐbˈændənd hˈəʊm
ˈeɪbənˌdoʊnd ˈhoʊm
01

Một nơi không còn người sinh sống

A place that is no longer inhabited

Ví dụ
02

Một cấu trúc không còn được sử dụng hoặc chăm sóc

A structure that is no longer in use or care

Ví dụ
03

Một ngôi nhà hoặc nơi ở đã bị bỏ hoang hoặc bỏ lại bởi những người cư trú

A house or dwelling that has been deserted or left behind by its occupants

Ví dụ