Bản dịch của từ Abat-vent trong tiếng Việt

Abat-vent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abat-vent(Noun)

ɑ.ˌbɑ.ˈvɑ̃
ɑ.ˌbɑ.ˈvɑ̃
01

Một mái nhà dốc

A sloping roof.

一座倾斜的房子

Ví dụ
02

Vật liệu kiến trúc gồm các lam hoặc dải gỗ hoặc kim loại được dùng làm hàng rào gió, cho phép ánh sáng và không khí lọt vào, thường thấy trong các tháp chuông.

Shutters, often found on bell towers, are made of louvered wood or metal panels used as wind barriers to let in light and air.

百叶窗或用作挡风屏的木条或金属条,用以阻挡风力,让光线和空气得以进入,常见于钟楼上。

Ví dụ
03

Mái che ống khói bằng kim loại

A metal chimney cap.

这是一个金属烟囱盖子。

Ví dụ