Bản dịch của từ Abide by the plan trong tiếng Việt

Abide by the plan

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abide by the plan(Phrase)

ˈæbaɪd bˈaɪ tʰˈiː plˈæn
ˈæbaɪd ˈbaɪ ˈθi ˈpɫæn
01

Tuân theo hoặc tuân thủ một kế hoạch hoặc quy tắc

To follow a plan or rule

遵循或坚持某个计划或规则

Ví dụ
02

Chấp nhận hoặc hành xử theo đề xuất hoặc quyết định

Accept or act on a recommendation or decision

接受或根据建议或决定采取行动

Ví dụ
03

Tuân thủ đúng một yêu cầu hoặc hướng dẫn cụ thể

Comply with a specific request or guideline

遵守特定的要求或指南

Ví dụ