abirritation
Noun
abirritation (Noun)
/ˌæbɚɨtˈeɪʃən/
/ˌæbɚɨtˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Sự mất cảm hứng trong cộng đồng dẫn đến thiếu động lực.The abirritation in the community led to a lack of motivation.
Sự mất cảm hứng giữa thanh thiếu niên dẫn đến giảm mức năng lượng.The abirritation among the youth resulted in decreased energy levels.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự abirritation của cô ấy với tiếng ồn khiến cô ấy tránh những nơi đông đúc.Her abirritation towards noise made her avoid crowded places.
Sự abirritation của bệnh nhân với ánh sáng chói yêu cầu môi trường tối.The abirritation of the patient to bright lights required dim surroundings.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Abirritation là một thuật ngữ y học chỉ trạng thái giảm thiểu hoặc loại bỏ sự kích thích ở một cơ quan hoặc vùng nào đó trong cơ thể. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "ab-" (khỏi, tách ra) và "irritare" (kích thích). Trong y học hiện đại, abirritation thường được sử dụng để miêu tả các phương pháp điều trị nhằm giảm đau nhức hay căng thẳng. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành và chưa có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng hay ý nghĩa.