Bản dịch của từ Abirritation trong tiếng Việt

Abirritation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abirritation(Noun)

ˌæbɚɨtˈeɪʃən
ˌæbɚɨtˈeɪʃən
01

(y học) Tình trạng bệnh lý ngược với kích thích (irritation), tức là sự suy nhược hoặc mất trương lực cơ; cơ thể yếu, thiếu sức lực (asthenia, atony).

(medicine) A pathological condition opposite to that of irritation; debility; asthenia; atony.

病理状态与刺激相反,表现为虚弱、无力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(y học) Tình trạng phản ứng với kích thích giảm đi; cơ thể hoặc vùng cơ thể kém nhạy cảm, ít đáp ứng với các kích thích (ví dụ đau, chạm) hơn bình thường.

(medicine) Decreased response to stimuli.

对刺激反应减弱

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh