Bản dịch của từ Above average client trong tiếng Việt
Above average client
Phrase

Above average client(Phrase)
ˈeɪbəʊv ˈeɪvrɪdʒ klˈaɪənt
ˈeɪˈbəv ˈeɪvɝɪdʒ ˈkɫaɪənt
01
Cao hơn mức độ dịch vụ hoặc hiệu suất thông thường mà khách hàng mong đợi
More than the typical level of service or performance that is expected from a client
Ví dụ
02
Chỉ ra những phẩm chất vượt trội hoặc xuất sắc ở một khách hàng
Indicative of superior or exceptional qualities in a client
Ví dụ
03
Đề xuất một khách hàng vượt qua các kỳ vọng hoặc tiêu chuẩn thông thường
Suggesting a client who exceeds standard expectations or norms
Ví dụ
