abseiling
abseiling (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của abseiling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | abseil |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | abseiled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | abseiled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | abseils |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | abseiling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Abseiling" là thuật ngữ chỉ hoạt động xuống dốc hoặc xuống từ một độ cao bằng cách sử dụng dây, thường được áp dụng trong các môn thể thao mạo hiểm như leo núi và thám hiểm hang động. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng hơn, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "rappelling" phổ biến hơn nhưng mang nghĩa tương tự. Sự khác biệt giữa hai từ này chủ yếu ở ngữ cảnh sử dụng, nhưng cả hai đều chỉ hành động kiểm soát quá trình xuống dốc một cách an toàn.