Bản dịch của từ Absenteeism trong tiếng Việt
Absenteeism

Absenteeism (Noun)
High absenteeism rates in the workplace affect productivity and morale.
Tỷ lệ vắng mặt cao ở nơi làm việc ảnh hưởng đến năng suất và tinh thần.
Schools are implementing strategies to reduce student absenteeism.
Các trường đang áp dụng chiến lược để giảm vắng học của học sinh.
Absenteeism can lead to missed opportunities for learning and growth.
Vắng mặt có thể dẫn đến bỏ lỡ cơ hội học tập và phát triển.
Dạng danh từ của Absenteeism (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Absenteeism | Absenteeisms |
Họ từ
“Absenteeism” là thuật ngữ chỉ tình trạng người lao động không có mặt tại nơi làm việc trong một khoảng thời gian nhất định mà không có lý do chính đáng. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực quản lý nguồn nhân lực và giáo dục để đánh giá mức độ hiện diện của nhân viên hoặc học sinh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong việc phát âm, với một số người nói trong tiếng Anh Anh nhấn âm nhiều hơn vào âm tiết thứ hai.
Từ "absenteeism" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, cụ thể là từ "absentia" (vắng mặt) và "-ism" (hệ tư tưởng, tình trạng). "Absentia" xuất phát từ động từ "abesse", nghĩa là "vắng mặt" hoặc "không có mặt". Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ tình trạng không có mặt tại nơi làm việc hoặc học tập mà không có lý do chính đáng. Ngày nay, "absenteeism" thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý nhân sự, nhấn mạnh về sự ảnh hưởng tiêu cực đối với năng suất lao động.
Từ "absenteeism" có tần suất xuất hiện thấp trong các bài kiểm tra IELTS, nhưng có thể thấy trong phần Thi Viết và Thi Nói khi thảo luận về vấn đề giáo dục và lao động. Trong ngữ cảnh xã hội, "absenteeism" thường đề cập đến việc người lao động hoặc học sinh không có mặt mà không có lý do chính đáng, ảnh hưởng đến hiệu quả công việc và kết quả học tập. Từ này cũng thường được sử dụng trong các nghiên cứu về quản lý nhân sự và chính sách giáo dục.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
