Bản dịch của từ Absolutely sure trong tiếng Việt

Absolutely sure

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Absolutely sure(Phrase)

ˈæbsəlˌuːtli ʃˈɔː
ˈæbsəˌɫutɫi ˈʃʊr
01

Một cách rõ ràng đến mức không còn chỗ để nghi ngờ gì nữa

In a way that leaves no room for doubt.

这是一种让人没有任何怀疑的方式。

Ví dụ
02

Chắc chắn hoàn toàn tự tin

I'm completely confident without any doubt.

完全没有任何疑问,信心十足。

Ví dụ
03

Để nhấn mạnh sự chắc chắn trong một lời nói hoặc ý kiến

To emphasize certainty in a statement or opinion.

用来强调某个声明或观点的确定性

Ví dụ