absorbance
absorbance (Noun)
Nghĩa 01 · Độ hấp thụ ánh sáng — một đại lượng đo khả năng của một chất hấp thụ ánh sáng ở một bước sóng xác định. Giá trị này bằng logarit của nghịch đảo độ truyền sáng (transmittance).
Độ hấp thụ ánh sáng — một đại lượng đo khả năng của một chất hấp thụ ánh sáng ở một bước sóng xác định. Giá trị này bằng logarit của nghịch đảo độ truyền sáng (transmittance).
A measure of the capacity of a substance to absorb light of a specified wavelength It is equal to the logarithm of the reciprocal of the transmittance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hấp thu (absorbance) là đại lượng đo cường độ ánh sáng bị hấp thụ bởi một chất lỏng hoặc chất rắn khi ánh sáng đi qua. Hấp thu được tính bằng tỷ lệ giữa cường độ ánh sáng ban đầu và cường độ ánh sáng sau khi đi qua mẫu vật. Trong tiếng Anh, khái niệm "absorbance" được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Hấp thu thường được áp dụng trong các thí nghiệm quang phổ và phân tích hóa học.