Bản dịch của từ Abstract diagnosis trong tiếng Việt

Abstract diagnosis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abstract diagnosis(Noun)

ˈæbstrækt dˌaɪəɡnˈəʊsɪs
ˈæbˌstrækt ˌdiəɡˈnoʊsɪs
01

Một hình ảnh khái niệm tóm tắt các đặc điểm của một nhóm triệu chứng hoặc tình trạng.

A conceptual representation that summarizes the characteristics of a group of symptoms or conditions

Ví dụ
02

Hành động xác định một bệnh hoặc tình trạng dựa trên các dấu hiệu và triệu chứng.

The act of identifying a disease or condition based on signs and symptoms

Ví dụ
03

Kết quả của việc phân tích các triệu chứng dẫn đến kết luận về sức khỏe của bệnh nhân.

The result of an analysis of symptoms that leads to a conclusion about a patients health

Ví dụ