Bản dịch của từ Academic advice trong tiếng Việt

Academic advice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Academic advice(Noun)

ˌækɐdˈɛmɪk ˈædvaɪs
ˌækəˈdɛmɪk ˈædˌvaɪs
01

Hướng dẫn cho sinh viên về con đường học tập và các quyết định liên quan.

Guidance provided to students regarding their academic paths and decisions

Ví dụ
02

Tư vấn về việc chọn ngành học và chiến lược học tập

Counseling on course selection major choices and study strategies

Ví dụ
03

Hỗ trợ trong việc hiểu các yêu cầu và quy định học thuật.

Support in understanding academic requirements and regulations

Ví dụ