Bản dịch của từ Academic community trong tiếng Việt

Academic community

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Academic community(Noun)

ˌækədˈɛmɨk kəmjˈunəti
ˌækədˈɛmɨk kəmjˈunəti
01

Một nhóm cá nhân hoạt động trong lĩnh vực học thuật và nghiên cứu

A group of individuals engaged in academia and research activities

一群个人投身于学术和研究活动

Ví dụ
02

Môi trường tập thể tại các cơ sở giáo dục thúc đẩy việc học tập và nghiên cứu.

The collaborative environment within educational institutions encourages learning and research.

教育机构中的集体环境鼓励学习和研究

Ví dụ
03

Mạng lưới các học giả, nhà nghiên cứu và sinh viên chia sẻ kiến thức và tài nguyên

A network of scholars, researchers, and students sharing knowledge and resources

由学者、研究人员和学生组成的网络,分享知识与资源

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh