Bản dịch của từ Academic qualification trong tiếng Việt

Academic qualification

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Academic qualification(Noun)

ˌækɐdˈɛmɪk kwˌɒlɪfɪkˈeɪʃən
ˌækəˈdɛmɪk ˌkwɑɫəfəˈkeɪʃən
01

Chứng chỉ chính thức xác nhận ai đó đã hoàn thành khóa học hoặc tốt nghiệp

An official document proving that someone has completed a course or obtained a degree.

一份官方证明文件,证明某人已通过课程或获得学位

Ví dụ
02

Chứng chỉ hoặc bằng cấp chứng nhận việc hoàn thành chương trình học

A certificate or diploma proves that you've completed a course of study.

这是证明完成学业的证书或毕业证书。

Ví dụ
03

Chứng chỉ do một tổ chức giáo dục cấp

A certificate issued by an educational organization.

由教育机构颁发的资格证书

Ví dụ