Anh - Việt

Bản dịch của từ Accentuation trong tiếng Việt

accentuation

Noun

accentuation (Noun)

/æksɛntʃuˈeɪʃn/
/æksɛntʃuˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Trong bối cảnh âm nhạc nhà thờ: sắc thái cao độ hoặc cách ngắt giọng khi ngân hoặc đọc phần lễ. Nói cách khác là sự điều chỉnh cao độ và cách lên xuống giọng khi thực hiện thánh ca, kinh nguyện hay phần phụng vụ.

ecclesiastical music Pitch or modulation of the voice in reciting portions of the liturgy.

Ví dụ
Sự nhấn mạnh của dàn hợp xướng làm nổi bật vẻ đẹp của buổi lễ.The choir's accentuation highlighted the beauty of the church service.
Sự nhấn mạnh của mục sư không gây tiếng vang với hội chúng tuần trước.The pastor's accentuation did not resonate with the congregation last Sunday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động nhấn mạnh hoặc làm nổi bật (một âm, một từ, một phần) khi phát âm hoặc trình bày; việc đặt trọng âm, làm cho điều gì đó được chú ý hơn.

Act of accentuating applications of accent.

Ví dụ
Việc nhấn mạnh các nền văn hóa địa phương rất quan trọng cho bản sắc cộng đồng.The accentuation of local cultures is important for community identity.
Việc nhấn mạnh các vấn đề xã hội không phải lúc nào cũng hiệu quả.The accentuation of social issues is not always done effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh