Bản dịch của từ Accentuation trong tiếng Việt
Accentuation

Accentuation (Noun)
Trong bối cảnh âm nhạc nhà thờ: sắc thái cao độ hoặc cách ngắt giọng khi ngân hoặc đọc phần lễ. Nói cách khác là sự điều chỉnh cao độ và cách lên xuống giọng khi thực hiện thánh ca, kinh nguyện hay phần phụng vụ.
Ecclesiastical music Pitch or modulation of the voice in reciting portions of the liturgy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động nhấn mạnh hoặc làm nổi bật (một âm, một từ, một phần) khi phát âm hoặc trình bày; việc đặt trọng âm, làm cho điều gì đó được chú ý hơn.
Act of accentuating applications of accent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Accentuation" là thuật ngữ chỉ sự nhấn mạnh một âm tiết hoặc từ trong ngữ điệu nói, nhằm làm nổi bật ý nghĩa hoặc cảm xúc của câu. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, cách thức nhấn nhá và nhấn mạnh có thể thay đổi trong các phương ngữ khác nhau, gây ra sự khác biệt trong việc tiếp nhận và hiểu ý nghĩa.
Họ từ
"Accentuation" là thuật ngữ chỉ sự nhấn mạnh một âm tiết hoặc từ trong ngữ điệu nói, nhằm làm nổi bật ý nghĩa hoặc cảm xúc của câu. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, cách thức nhấn nhá và nhấn mạnh có thể thay đổi trong các phương ngữ khác nhau, gây ra sự khác biệt trong việc tiếp nhận và hiểu ý nghĩa.
