Anh - Việt

Bản dịch của từ Modulation trong tiếng Việt

modulation

Noun

modulation (Noun)

/mˌɑdʒəlˈeiʃn̩/
/mˌɑdʒəlˈeiʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Sự thay đổi về cường độ, ngữ điệu hoặc cao độ của giọng nói — tức là cách điều chỉnh âm lượng, sắc thái và tông giọng khi nói để biểu đạt ý nghĩa, cảm xúc hoặc nhấn mạnh.

Variation in the strength, tone, or pitch of one's voice.

Ví dụ
Cách điều chế giọng điệu của cô ấy truyền tải sự chân thành trong bài phát biểu.Her modulation of tone conveyed sincerity during the speech.
Cách điều chế giọng nói của chính trị gia gợi lên sự đồng cảm ở khán giả.The politician's modulation of voice evoked empathy in the audience.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động điều chỉnh hoặc kiểm soát một cái gì đó để thay đổi mức độ, cường độ hoặc cách hoạt động của nó.

The exertion of a modifying or controlling influence on something.

Ví dụ
Việc điều chỉnh hiệu quả nội dung truyền thông sẽ ảnh hưởng đến dư luận.Effective modulation of media content influences public opinion.
Các quy định của chính phủ đảm bảo việc điều chỉnh công bằng các nền tảng truyền thông xã hội.Government regulations ensure fair modulation of social media platforms.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh