Bản dịch của từ Accept past grievances trong tiếng Việt

Accept past grievances

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accept past grievances(Phrase)

ˈæksɛpt pˈɑːst ɡrˈiːvənsɪz
ˈækˌsɛpt ˈpæst ˈɡrivənsɪz
01

Nhận thức và công nhận những phàn nàn trước đó mà không tranh cãi về chúng.

To receive and recognize previous grievances without disputing them

Ví dụ
02

Thừa nhận và đồng ý với các vấn đề hoặc phàn nàn trong quá khứ.

To acknowledge and consent to past issues or complaints

Ví dụ
03

Đồng ý buông bỏ những sai lầm hoặc nỗi uất ức trong quá khứ.

To agree to let go of past wrongs or grievances

Ví dụ