Bản dịch của từ Accept protocol trong tiếng Việt

Accept protocol

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accept protocol(Noun)

ˈæksɛpt prˈɒtəkˌɒl
ˈækˌsɛpt ˈproʊtəˌkɔɫ
01

Trong y học, một phác đồ điều trị đã được lên kế hoạch và phê duyệt.

In medicine a planned and approved course of treatment

Ví dụ
02

Một bộ quy tắc quy định việc trao đổi dữ liệu giữa các thiết bị.

A set of rules governing the exchange of data between devices

Ví dụ
03

Một thỏa thuận giữa các bên về các tiêu chuẩn hoặc thực hành cụ thể.

An agreement between parties on specific standards or practices

Ví dụ