Bản dịch của từ Accepted speech patterns trong tiếng Việt
Accepted speech patterns
Noun [U/C]

Accepted speech patterns(Noun)
ˈæksɛptɪd spˈiːtʃ pˈætənz
ˈækˈsɛptɪd ˈspitʃ ˈpætɝnz
01
Phong cách hoặc cách diễn đạt đặc trưng của nhóm
The distinctive manner of expression or speaking style of a particular group.
某个群体内部使用的特色用语或说话风格
Ví dụ
02
Cách nói chuyện phổ biến hoặc được công nhận rộng rãi
A common or widely accepted way of talking.
一种常见或广泛认可的表达方式。
Ví dụ
03
Các cách điển hình mà ngôn ngữ được tổ chức trong giao tiếp nói chuyện hàng ngày
The way language is typically structured in spoken communication.
口语交流中语言常见的表达结构方式
Ví dụ
