Bản dịch của từ Accidental setback trong tiếng Việt

Accidental setback

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accidental setback(Phrase)

ˌæksɪdˈɛntəl sˈɛtbæk
ˌæksəˈdɛntəɫ ˈsɛtˌbæk
01

Một sai lầm hoặc lỗi xảy ra tình cờ gây ảnh hưởng tiêu cực đến tình hình hoặc kế hoạch

A mistake or error that happens unexpectedly and negatively impacts a situation or plan.

偶然发生的失误或错误,导致情况或计划受到负面影响

Ví dụ
02

Một sự cố không lường trước gây gián đoạn quá trình bình thường hoặc thành tựu

An unforeseen issue disrupts the course of action or jeopardizes achieving the goal.

这是一个突发的问题,打乱了正常的行动流程或目标的实现。

Ví dụ
03

Một sự kiện không ngờ tới gây ra sự trì hoãn hoặc cản trở tiến trình hoặc thành công

An unexpected event that causes delays or hampers progress or success.

一个出乎意料的事情,导致进展或成功受到延误或阻碍

Ví dụ