Anh - Việt
accidents
Noun
accidents (Noun)
/ˈæksɪdənts/
/ˈæksədənts/
AI
Nghĩa 01 · Một sự việc xảy ra không mong muốn hoặc không may.
Một sự việc xảy ra không mong muốn hoặc không may.
An occurrence of an undesirable or unfortunate situation
Ví dụ
Năm 2023, tai nạn giao thông khiến nhiều gia đình ở Jakarta chịu tổn thương.In 2023, traffic accidents harmed many families in Jakarta.
Các tai nạn ở trường học không gia tăng sau chiến dịch an toàn của Maya.Accidents at schools did not increase after Maya's safety campaign.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Năm 2023, tai nạn giao thông khiến 2.000 người ở Jakarta bị thương.Road accidents injured 2,000 people in Jakarta in 2023.
Những tai nạn này không làm hư hại trường học trong cuộc khảo sát của Linh.These accidents did not damage schools during Linh's survey.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một sự kiện hoặc sự cố ngẫu nhiên.
Một sự kiện hoặc sự cố ngẫu nhiên.
A chance occurrence or event
Ví dụ
Trong nghiên cứu xã hội, những sự kiện bất ngờ đôi khi thay đổi hành vi công chúng.In social research, accidents sometimes change public behavior.
Trong các thí nghiệm xã hội, những sự kiện bất ngờ không phải lúc nào cũng có hại.In social experiments, accidents are not always harmful.
Từ tiếng Việt gần nghĩa