Anh - Việt

Bản dịch của từ Acclimatises trong tiếng Việt

acclimatises

Verb

acclimatises (Verb)

/ˈækləmətˌaɪzɨz/
/ˈækləmətˌaɪzɨz/
AI

Nghĩa 01

Trở nên quen với điều kiện, môi trường hoặc tình huống mới; thích nghi dần để cảm thấy thoải mái hoặc hoạt động hiệu quả trong hoàn cảnh mới.

To become accustomed to a new condition or situation.

Ví dụ
Cô ấy thích nghi nhanh chóng với môi trường xã hội mới ở đại học.She acclimatises quickly to new social environments at university.
Anh ấy không thích nghi tốt với những buổi tụ tập xã hội lớn.He does not acclimatises well to large social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thích nghi dần với môi trường, khí hậu, hoặc điều kiện mới (ví dụ: quen với thời tiết, nhiệt độ, hoặc múi giờ khác).

To acclimate.

Ví dụ
Cô ấy thích nghi nhanh chóng với môi trường xã hội mới trong thành phố.She acclimatises quickly to new social environments in her city.
Anh ấy không thích nghi tốt với các buổi tụ tập hoặc tiệc lớn.He does not acclimatises well to large gatherings or parties.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Thích nghi hoặc làm quen dần với khí hậu, môi trường hoặc điều kiện sống mới.

To adjust or adapt to a new climate or environment.

Ví dụ
Cô ấy thích ứng nhanh chóng với môi trường xã hội mới ở trường đại học.She acclimatises quickly to new social environments at university.
Anh ấy không thích ứng tốt với các buổi gặp gỡ xã hội đông người.He does not acclimatises well to crowded social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của acclimatises (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

acclimatise

V2

Quá khứ đơn

Past simple

acclimatised

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

acclimatised

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

acclimatises

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

acclimatising

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh