acclimatises
acclimatises (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thích nghi dần với môi trường, khí hậu, hoặc điều kiện mới (ví dụ: quen với thời tiết, nhiệt độ, hoặc múi giờ khác).
To acclimate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Thích nghi hoặc làm quen dần với khí hậu, môi trường hoặc điều kiện sống mới.
To adjust or adapt to a new climate or environment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của acclimatises (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | acclimatise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | acclimatised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | acclimatised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | acclimatises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | acclimatising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "acclimatises" (động từ) có nghĩa là quá trình thích nghi với môi trường hoặc điều kiện khí hậu mới. Phiên bản Anh-Mỹ của từ này là "acclimatizes". Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở chữ "s" trong Anh tiếng Anh và "z" trong tiếng Mỹ. Về ngữ nghĩa, cả hai phiên bản đều mang cùng một nghĩa, nhưng cách viết và phát âm có sự khác biệt giữa các phương ngữ. Việc sử dụng từ này thường thấy trong các lĩnh vực khoa học, sinh học và du lịch.