Bản dịch của từ Acclimate trong tiếng Việt
Acclimate
Verb

Acclimate(Verb)
ˈæklɪmˌeɪt
ˈækɫəˌmeɪt
Ví dụ
02
Để làm quen với khí hậu hoặc môi trường mới
To become accustomed to a new climate or environment
Ví dụ
03
Để thích nghi đặc biệt với những thay đổi về nhiệt độ hoặc độ cao
To undergo acclimatization especially to changes in temperature or altitude
Ví dụ
