Anh - Việt
acclimate
Verb
acclimate (Verb)
/ˈæklɪmˌeɪt/
/ˈækɫəˌmeɪt/
AI
Ví dụ
Tại một diễn đàn năm 2024, sinh viên quốc tế dần thích nghi nhờ các buổi giao lưu văn hóa hằng tuần.At a 2024 forum, international students acclimate through weekly cultural exchange meetings.
Những người nhập cư mới không nhanh chóng thích nghi khi khu dân cư thiếu hoạt động cộng đồng.New immigrants do not acclimate quickly when neighborhoods lack community programs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa