Anh - Việt

Bản dịch của từ Acclimatization trong tiếng Việt

acclimatization

Noun

acclimatization (Noun)

/ˌækləmətəzˈeɪʃən/
/ˌækləmətəzˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Trong sinh học, sự thích nghi với khí hậu (hoặc môi trường) của một sinh vật khi nó được chuyển đến môi trường mới; quá trình cơ thể hoặc loài điều chỉnh để phù hợp với điều kiện khí hậu, nhiệt độ, độ ẩm, áp suất... của nơi mới.

biology The climatic adaptation of an organism that has been moved to a new environment.

Ví dụ
Sự thích nghi rất quan trọng cho cây cối phát triển trong các môi trường khác nhau.Acclimatization is crucial for plants to thrive in different climates.
Thiếu sự thích nghi, động vật có thể gặp khó khăn trong việc sống sót ở môi trường không quen thuộc.Without acclimatization, animals may struggle to survive in unfamiliar habitats.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Quá trình thích nghi với điều kiện khí hậu mới hoặc trạng thái đã trở nên quen với khí hậu đó (ví dụ: khi người ta chuyển đến vùng có thời tiết khác, cơ thể và thói quen dần thích nghi).

The act of acclimatizing the process of inuring to a new climate or the state of being so inured.

Ví dụ
Việc làm quen với môi trường mới quan trọng cho người di cư.Acclimatization is important for those moving to a different country.
Cô ấy gặp khó khăn với việc làm quen sau khi chuyển đến Canada.She struggled with acclimatization after relocating to Canada.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh