Bản dịch của từ Accord to reestablish trong tiếng Việt

Accord to reestablish

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accord to reestablish(Verb)

ˈækɔːd tˈuː rˈiːstəblɪʃ
ˈeɪˈkɔrd ˈtoʊ ˈriˌstæbɫɪʃ
01

Trao quyền hoặc cho ai đó danh vị hoặc sự công nhận

To give someone power, status, or recognition.

授予某人权力、地位或认可。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đồng thuận hoặc hòa hợp

In harmony or consensus

在同意或和谐的氛围中

Ví dụ
03

Phù hợp hoặc so sánh

To correspond or match each other

要相对应或匹配

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa