accordion
accordion (Noun)
Nghĩa 01 · Một nhạc cụ cầm tay có túi hơi ở giữa; người chơi kéo và ép hai bên để túi hơi (bellows) thổi không khí qua các lưỡi kim loại, tạo âm thanh. Giai điệu và hợp âm được phát ra bằng các phím hoặc nút bấm.
Một nhạc cụ cầm tay có túi hơi ở giữa; người chơi kéo và ép hai bên để túi hơi (bellows) thổi không khí qua các lưỡi kim loại, tạo âm thanh. Giai điệu và hợp âm được phát ra bằng các phím hoặc nút bấm.
A musical instrument played by stretching and squeezing with the hands to work a central bellows that blows air over metal reeds the melody and chords being sounded by buttons or keys.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của accordion (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
accordion | accordions |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Đàn accordion là một nhạc cụ thuộc loại nhạc cụ hơi, thường được cấu tạo bởi một bộ phím và một hệ thống các ống ngưng. Đàn được phát âm và viết giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "accordion" có thể thường được sử dụng trong bối cảnh nhạc folk, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó phổ biến hơn trong các thể loại nhạc dân gian và nhạc jazz. Sự khác biệt này phản ánh vị trí văn hóa và địa lý của nhạc cụ trong các dòng nhạc khác nhau.