Bản dịch của từ Account number trong tiếng Việt
Account number
Noun [U/C]

Account number(Noun)
əkˈaʊnt nˈʌmbɚ
əkˈaʊnt nˈʌmbɚ
Ví dụ
02
Một dãy số được sử dụng để xác định tài khoản trong một tổ chức tài chính.
Some are used to identify an account within a financial institution.
用于识别金融机构账户的数字
Ví dụ
