acculturation
Noun
acculturation (Noun)
/əkʌltʃəɹˈeɪʃn/
/əkʌltʃəɹˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Văn hoá hòa nhập có thể dẫn đến việc áp dụng phong tục mới và truyền thống.Acculturation can lead to the adoption of new customs and traditions.
Quá trình hòa nhập văn hoá không luôn dẫn đến mất danh tính văn hoá.Acculturation does not always result in a loss of cultural identity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Acculturation là quá trình mà một cá nhân hoặc nhóm tiếp nhận các giá trị, tín ngưỡng và hành vi của một nền văn hóa khác khi họ tương tác với văn hóa đó. Quá trình này thường diễn ra trong các bối cảnh di cư hoặc toàn cầu hóa. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, sự phát âm và nhấn âm có thể tồn tại khác biệt nhỏ, nhưng không ảnh hưởng đến nghĩa chính của từ.