Bản dịch của từ Acepromazine trong tiếng Việt

Acepromazine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acepromazine(Noun)

ˌæspɚəmzˈeɪzən
ˌæspɚəmzˈeɪzən
01

Một loại thuốc an thần thuộc nhóm phenothiazine, trước đây dùng làm thuốc chống loạn thần nhưng hiện nay chủ yếu dùng trong thú y để làm dịu (giảm hoạt động, bớt lo lắng) cho động vật và làm thuốc tiền mê trước khi gây mê.

A sedative and antipsychotic drug of the phenothiazine class now used mainly as a tranquillizer and preanaesthetic in veterinary medicine.

一种用于兽医的镇静剂和抗精神病药物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh