Bản dịch của từ Preanaesthetic trong tiếng Việt

Preanaesthetic

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preanaesthetic(Adjective)

pɹˌiænəstˈɛθɨts
pɹˌiænəstˈɛθɨts
01

Xảy ra hoặc liên quan đến giai đoạn trước khi gây mê (trước khi bắt đầu sử dụng thuốc mê trong phẫu thuật).

Occurring before the introduction of anaesthesia into surgical practice.

麻醉前的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến hoặc tiến hành trước khi gây mê — tức là những việc, thủ tục hoặc thuốc dùng/tiến hành trước khi đưa bệnh nhân vào trạng thái mê (trước khi gây mê).

Used carried out or occurring before the induction of anaesthesia.

麻醉前的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Preanaesthetic(Noun)

pɹˌiænəstˈɛθɨts
pɹˌiænəstˈɛθɨts
01

Thuốc dùng trước khi gây mê, thường là thuốc an thần, thuốc ngủ hoặc thuốc giảm đau nhằm làm bệnh nhân thư giãn, giảm lo lắng và đau trước khi bắt đầu gây mê.

A drug typically a sedative hypnotic or analgesic used before the induction of anaesthesia.

麻醉前药,用于使患者放松。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh