Bản dịch của từ Phenothiazine trong tiếng Việt

Phenothiazine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phenothiazine(Noun)

fɪnˈəʊθɪəzˌiːn
ˌfɛnoʊθiəˈzin
01

Một nhóm thuốc được sử dụng để điều trị các rối loạn sức khỏe tâm thần khác nhau.

A class of drugs used to treat various mental health disorders

Ví dụ
02

Một hợp chất hóa học chủ yếu được sử dụng như một loại thuốc chống loạn thần.

A chemical compound used primarily as an antipsychotic medication

Ví dụ
03

Các hợp chất có cấu trúc phenothiazin thường có tính chất chống loạn thần.

Compounds that have a phenothiazine structure generally possess antipsychotic properties

Ví dụ