Bản dịch của từ Phenothiazine trong tiếng Việt
Phenothiazine
Noun [U/C]

Phenothiazine(Noun)
fɪnˈəʊθɪəzˌiːn
ˌfɛnoʊθiəˈzin
Ví dụ
02
Một hợp chất hóa học chủ yếu được sử dụng như một loại thuốc chống loạn thần.
A chemical compound used primarily as an antipsychotic medication
Ví dụ
03
Các hợp chất có cấu trúc phenothiazin thường có tính chất chống loạn thần.
Compounds that have a phenothiazine structure generally possess antipsychotic properties
Ví dụ
