Bản dịch của từ Achievement test trong tiếng Việt
Achievement test
Noun [U/C]

Achievement test(Noun)
ətʃˈivmnt tɛst
ətʃˈivmnt tɛst
Ví dụ
02
Một bài kiểm tra dùng để đánh giá thành tích của học sinh trong các môn chính như toán học hoặc đọc hiểu.
An assessment used to evaluate students' performance in core subjects such as math or reading.
这是一种用来评估学生在数学或阅读等核心科目中表现的测试方式。
Ví dụ
