Bản dịch của từ Acknowledge concord trong tiếng Việt
Acknowledge concord
Verb

Acknowledge concord(Verb)
ˈæknəʊlˌɛdʒ kˈɒnkɔːd
ˈækˌnɑɫɪdʒ ˈkɑnˌkɔrd
01
Nhận thức được tầm quan trọng hoặc chất lượng của
Recognize the importance or quality of
Ví dụ
Ví dụ
03
Thể hiện lòng biết ơn hoặc sự trân trọng đối với
Express gratitude or appreciation for
Ví dụ
