Bản dịch của từ Acknowledge more time trong tiếng Việt

Acknowledge more time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acknowledge more time(Phrase)

ˈæknəʊlˌɛdʒ mˈɔː tˈaɪm
ˈækˌnɑɫɪdʒ ˈmɔr ˈtaɪm
01

Để bày tỏ lòng biết ơn hoặc sự trân trọng

To express gratitude or appreciation

Ví dụ
02

Để nhận ra tầm quan trọng hoặc chất lượng của một thứ gì đó

To recognize the importance or quality of something

Ví dụ
03

Thừa nhận sự tồn tại hoặc tính đúng đắn của một điều gì đó.

To admit the existence or truth of something

Ví dụ