Anh - Việt

Bản dịch của từ Acknowledges trong tiếng Việt

acknowledges

Verb

acknowledges (Verb)

/ˈæknəʊlˌɛdʒɪz/
/ˈækˌnɑɫɪdʒɪz/
AI

Nghĩa 01

Công nhận hoặc thể hiện sự trân trọng đối với nỗ lực hoặc thành tựu của ai đó.

Recognize or show appreciation for someones efforts or achievements

Ví dụ
Maya ghi nhận những nỗ lực của các tình nguyện viên trong đợt quyên góp thực phẩm ở khu phố.Maya acknowledges volunteers' efforts during the neighborhood food drive.
Daniel không bao giờ ghi nhận thành tích của học sinh tại các sự kiện xã hội.Daniel never acknowledges student achievements at social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Chấp nhận hoặc thừa nhận sự tồn tại hoặc sự thật của một điều gì đó.

Accept or admit the existence or truth of something

Ví dụ
Maya thừa nhận vai trò của mạng xã hội trong việc truyền tin mùa bầu cử.Maya acknowledges social media's role in spreading news during elections.
Báo cáo không bao giờ thừa nhận tiếng nói của các gia đình nghèo trong tranh luận về nhà ở.The report never acknowledges poor families' voices in housing debates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Thể hiện lòng biết ơn hoặc sự trân trọng về một điều gì đó

Express gratitude or appreciation for something

Ví dụ
Maria cảm kích sự hỗ trợ của các tình nguyện viên trong đợt quyên góp thực phẩm khu phố.Maria acknowledges her volunteers' support during the neighborhood food drive.
David không bày tỏ lòng biết ơn với nhà tài trợ hay người hỗ trợ sau buổi hòa nhạc từ thiện.David acknowledges neither donors nor helpers after the charity concert.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh